Từ vựng tiếng Trung
duàn

Nghĩa tiếng Việt

rèn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锻 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 段 (Đoạn, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 鍛: nung kim loại rồi đập rèn — nghĩa 'rèn, luyện'. 段 vừa cho âm vừa gợi ý chia khúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đoán' (锻) nghĩa là 'rèn, luyện'. Nhớ: 钅 (kim loại) bên trái + 段 (đoạn) bên phải — đập kim loại thành từng 'đoạn', đó là 'đoán' (rèn).

Gương Hán-Việt

Chữ 锻 (Đoán) trong tiếng Việt: 'đoán luyện / rèn luyện', 'tôi đoán' (luyện kim loại). Khác âm với 'đoán' (đoán xem — 猜).

Mở khoá kiến thức

Nắm 锻 mở khoá cụm 锻炼 (đoán luyện — rèn luyện, cực kỳ phổ biến) và 锻打 (rèn đập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 锻 là dạng giản thể của 鍛, đổi 釒 → 钅. Bản phồn 鍛 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 段 biểu âm. Nghĩa 'rèn, đập kim loại nóng đỏ'. Sau mở rộng nghĩa trừu tượng 'rèn luyện (cơ thể, ý chí)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天锻炼身体。wǒ měi tiān duànliàn shēntǐ. thanh 3

    Mỗi ngày tôi rèn luyện thân thể.

  • 锻炼对健康很好。duànliàn duì jiànkāng hěn hǎo. thanh 4

    Tập thể dục rất tốt cho sức khoẻ.

  • 他经常锻炼。tā jīngcháng duànliàn. thanh 1

    Anh ấy thường xuyên tập thể dục.

  • 我们要锻炼意志。wǒmen yào duànliàn yìzhì. thanh 3

    Chúng ta phải rèn luyện ý chí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 段 (đoạn) là phần phải của 锻, đồng âm 'duan'

  • 断 (đoạn) đồng âm 'duan', cùng Hán-Việt 'đoạn'

  • 短 (đoản - ngắn) đồng âm 'duan'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.