Bài 16 · HSK 5
Cân nặng và ăn kiêng
体重与节食
52 từ vựng · 52 có audio
Tiến độ học0/52 · 0%
节食jié*shíăn kiêng, nhịn ăn报道bào*dàobáo cáo营养yíng*yǎngdinh dưỡng摄入shè*rùhấp thụ, đưa vào, nạp vào模式mó*shìmô hình波动bō*dòngdao động总共zǒng*gòngtất cả参与cān*yùtham gia人员rén*yuánnhân viên相对xiāng*duìtương đối类型lèi*xíngloại hình称chēngphù hợp可靠kě*kàođáng tin cậy纳入nà*rùbao gồm分析fēn*xīphân tích志愿者zhì*yuàn*zhětình nguyện viên跟踪gēn*zōngtheo dõi, theo dõi bí mật成果chéng*guǒthành quả清晰qīng*xīrõ ràng即jítức là升shēnglít达到dá*dàođạt được意外yì*wàibất ngờ存在cún*zàitồn tại明显míng*xiǎnrõ ràng补偿bǔ*chángđền bù立即lì*jíngay lập tức趋势qū*shìxu hướng差异chā*yìsự khác biệt联合lián*héliên minh个别gè*biérất ít, cá biệt表明biǎo*míngbày tỏ, làm rõ临时lín*shítạm thời现象xiàn*xiànghiện tượng非fēikhông就餐jiù*cānăn uống放纵fàng*zòngnuông chiều苗条miáo*tiáomảnh mai借口jiè*kǒulời bào chữa; viện cớ采取cǎi*qǔthực hiện措施cuò*shībiện pháp挂号guà*hàođăng ký急诊jí*zhěncấp cứu救护车jiù*hù*chēxe cứu thương内科nèi*kēnội khoa医务yī*wùcông việc y tế过敏guò*mǐndị ứng打喷嚏dǎ pēn*tìhắt hơi着凉zháo*liángbị cảm吐tùnôn痒yǎng消化xiāo*huàtiêu hóa