Chữ Hán âm Hán Việt "y"
Âm y
伊
yyī
y, hắn, anh ta, chị ta
Từ có chữ 伊
漪
yyī
sóng lăn tăn
噫
yyī
ôi, chao (thán từ)
咿
yyī
(xem: y ốc 咿喔)
铱
yyī
nguyên tố iridi, Ir
旖
yyǐ
thướt tha
猗
yyī
khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào
欹
yqī
khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào
祎
yyī
tốt đẹp
黟
yyī
gỗ đen
蛜
yyī
woodlouse
鶍
yyì
鶍
鷖
yyī
gà lôi
Âm ý
Âm ỷ
Luyện viết các chữ âm "y"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết