Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái ghế tựa

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椅 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 奇 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Vật bằng gỗ để ngồi - cái ghế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ỷ": cái ghế bằng gỗ (木) có hình 'kỳ' lạ (奇) - 'ỷ' là ghế tựa để dựa lưng.

Gương Hán-Việt

'ỷ' trong 'ỷ tử' (椅子 - cái ghế); đồng âm với 'ỷ lại' nhưng nghĩa khác.

Mở khoá kiến thức

Biết 椅 mở khóa các từ ỷ tử (ghế), giao ỷ (ghế dựa), luân ỷ (xe lăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 椅 là chữ hình thanh ghép 木 (gỗ) biểu nghĩa và 奇 biểu âm. Đây là chữ tạo khá muộn, dùng để chỉ 'cái ghế' bằng gỗ; trước đó người Hán chủ yếu ngồi trên chiếu nên không có chữ riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 椅子上有书。yǐzi shàng yǒu shū. thanh 3

    Trên ghế có sách.

  • 这是我的椅子。zhè shì wǒ de yǐzi. thanh 4

    Đây là ghế của tôi.

  • 请坐在椅子上。qǐng zuò zài yǐzi shàng. thanh 3

    Mời ngồi lên ghế.

  • 椅子很舒服。yǐzi hěn shūfu. thanh 3

    Cái ghế rất thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải của 椅, dễ nhầm khi viết riêng

  • cùng phần phải 奇, cùng âm Hán-Việt 'ỷ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.