Nghĩa tiếng Việt
thướt tha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旖 = 㫃 (biểu nghĩa: cờ, phướn) + 奇 (Cơ, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 㫃 chỉ cờ bay phấp phới, 奇 cho âm đọc. Chỉ dùng trong 旖旎 (ỷ nỉ — uyển chuyển, mềm mại).
Hán-Việt: ỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ỷ": cờ (㫃) lay động kỳ ảo (奇) — 旖旎 (ỷ nỉ) là vẻ đẹp uyển chuyển, mềm mại như dải lụa trong gió.
Gương Hán-Việt
旖旎 (ỷ nỉ) — uyển chuyển, thướt tha; 風光旖旎 (phong quang ỷ nỉ) — phong cảnh đẹp mềm mại
Mở khoá kiến thức
Biết 旖 mở khoá từ 旖旎 (ỷ nỉ — uyển chuyển) và thành ngữ 风光旖旎 trong thơ ca tả cảnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旖 là chữ hình thanh: 㫃 (c1=s, biểu nghĩa — cờ) + 奇 (c2=p, biểu âm). Chỉ dùng trong 旖旎 (ỷ nỉ). 旖旎 miêu tả sự uyển chuyển, mềm mại, thướt tha — như dải cờ lay động trong gió. Phổ biến trong thơ ca và văn xuôi miêu tả cảnh đẹp: 旖旎風光 (phong cảnh uyển chuyển).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 湖边的风光旖旎,令人心旷神怡。
Phong cảnh ven hồ uyển chuyển đẹp đẽ, khiến lòng người thư thái.
- 旖旎的江南风光吸引了无数游客。
Phong cảnh mềm mại uyển chuyển của Giang Nam thu hút vô số du khách.
- 她的舞姿旖旎多姿。
Vũ điệu của cô uyển chuyển đa dạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.