Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欹 có hai cách đọc và dùng: (1) yī — dạng khác của 猗, thán từ biểu cảm; (2) qī — dạng khác của 攲, nghĩa là nghiêng, xiêu. Không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor; chữ tạo muộn hậu kỳ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": 欹 là tiếng than nhẹ — ồ, ái chà! Hoặc khi đọc qī: vật gì đó nghiêng nghiêng, chực đổ.

Gương Hán-Việt

"y" — dùng trong thơ cổ như thán từ: 欹乎 (y hồ, ôi chao)

Mở khoá kiến thức

Biết 欹 mở khoá: 欹斜 (qīxié — nghiêng lệch), 欹器 (qīqì — bình nước đứng thẳng khi rỗng, nghiêng khi đầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欹 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 欹 có hai cách đọc: (1) yī — dùng như 猗, thán từ biểu thị ngưỡng mộ; (2) qī — dùng như 攲, có nghĩa là nghiêng lệch. Đại triện đã ghi nhận hình dạng này. Không có nguồn phân tích hình thể rõ ràng. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 欹器满则覆,这是古代的警示器。Qī qì mǎn zé fù, zhè shì gǔdài de jǐngshì qì. thanh 1

    Bình 欹 đầy thì đổ — đây là vật nhắc nhở thời cổ đại.

  • 他斜欹着身子,靠在墙上。Tā xié qī zhe shēnzi, kào zài qiáng shàng. thanh 1

    Anh ta nghiêng người, tựa vào tường.

  • 欹斜的文字很难辨认。Qī xié de wénzì hěn nán biànrèn. thanh 1

    Chữ viết xiêu vẹo rất khó nhận ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa qī (nghiêng lệch), 欹 là dạng viết thay thế

  • cùng nghĩa yī (thán từ), 欹 là dạng viết thay thế

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.