Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi, ca ngợi; xanh tốt; dài; vậy, thế; nương, dựa vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欹 có hai cách đọc và dùng: (1) yī — dạng khác của 猗, thán từ biểu cảm; (2) qī — dạng khác của 攲, nghĩa là nghiêng, xiêu. Không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor; chữ tạo muộn hậu kỳ.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y": 欹 là tiếng than nhẹ — ồ, ái chà! Hoặc khi đọc qī: vật gì đó nghiêng nghiêng, chực đổ.
Gương Hán-Việt
"y" — dùng trong thơ cổ như thán từ: 欹乎 (y hồ, ôi chao)
Mở khoá kiến thức
Biết 欹 mở khoá: 欹斜 (qīxié — nghiêng lệch), 欹器 (qīqì — bình nước đứng thẳng khi rỗng, nghiêng khi đầy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 欹 có hai cách đọc: (1) yī — dùng như 猗, thán từ biểu thị ngưỡng mộ; (2) qī — dùng như 攲, có nghĩa là nghiêng lệch. Đại triện đã ghi nhận hình dạng này. Không có nguồn phân tích hình thể rõ ràng. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 欹器满则覆,这是古代的警示器。
Bình 欹 đầy thì đổ — đây là vật nhắc nhở thời cổ đại.
- 他斜欹着身子,靠在墙上。
Anh ta nghiêng người, tựa vào tường.
- 欹斜的文字很难辨认。
Chữ viết xiêu vẹo rất khó nhận ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.