Nghĩa tiếng Việt
(xem: y ốc 咿喔)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咿 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 伊 (Y, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh từ miệng, 伊 cho âm đọc.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y" (咿喔): 口 (miệng) + 伊 (y — biểu âm) — tiếng "y ốc" gà gáy sáng, hay tiếng đọc sách lao xao "y ô" trong lớp học.
Gương Hán-Việt
咿喔 (y ốc) — tiếng gà gáy; 咿哦 (y ô) — tiếng đọc sách lao xao
Mở khoá kiến thức
Biết 咿 mở khoá: 咿喔 (tiếng gà), 咿哦 (tiếng đọc sách), 咿咿呀呀 (tiếng tập nói của em bé).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咿 (yī) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 伊 (y — biểu âm). Chủ yếu dùng trong từ 咿喔 (y ốc — tiếng gà trống gáy) và 咿哦 (y ô — tiếng lao xao đọc sách). Cũng mô tả tiếng cọ kẽo kẹt của xe gỗ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 清晨,鸡鸣咿喔,叫醒了村民。
Sáng sớm, tiếng gà gáy y ốc đánh thức dân làng.
- 小孩咿咿呀呀地学说话。
Đứa trẻ lẫm chẫm tập nói bập bẹ.
- 书房里传来学生咿哦读书的声音。
Từ phòng học vọng ra tiếng học trò đọc sách lao xao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.