Nghĩa tiếng Việt
vải lụa
Âm Hán Việt
khỉ, ỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 11 nét
绮 = 糸/纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 奇 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 chỉ đây là loại vải tơ, phần 奇 cho âm đọc qǐ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ lụa đẹp hoặc tính từ đứng trước danh từ để miêu tả sự hoa lệ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: khỉ, ỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": tơ lụa 糸 dệt hoa văn kỳ ảo — 绮 là lụa đẹp, 绮丽 là cảnh sắc hoa lệ tráng lệ.
Gương Hán-Việt
kỳ trong 'kỳ lệ' (绮丽) — hoa lệ, tráng lệ; 'kỳ la' (绮罗) — lụa là
Mở khoá kiến thức
Biết 绮 mở khoá từ 绮丽 (tráng lệ), 绮罗 (lụa là) và ngôn ngữ thơ văn Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ tơ lụa, 奇 (cơ) biểu âm. 绮 gốc chỉ loại lụa mỏng dệt hoa văn — lụa đẹp, sang trọng. Nghĩa mở rộng: đẹp, hoa lệ (绮丽: tráng lệ). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 日落时分,天边出现了绮丽的云彩。
Lúc hoàng hôn, chân trời xuất hiện những đám mây hoa lệ.
- 她身着绮罗,光彩照人。
Cô ấy khoác lụa là, rạng ngời lộng lẫy.
- 这首诗语言绮靡,辞藻华丽。
Bài thơ này ngôn từ diễm lệ, hoa mỹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.