Từ vựng tiếng Trung
yi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶍 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc yi. Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": bộ 鳥 (chim) — 鶍 là một loài chim hiếm trong văn bản cổ, chưa được xác định rõ tên khoa học.

Gương Hán-Việt

y — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 鶍 giúp nhận diện tên chim hiếm trong danh lục điểu loại học Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鶍 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc yi. Không tìm thấy phân tích nguồn gốc hay định nghĩa trong Wiktionary. Nghĩa không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶍字属鸟部,所指鸟类不详。Yī zì shǔ niǎo bù, suǒ zhǐ niǎolèi bùxiáng. thanh 1

    Chữ 鶍 thuộc bộ chim, loài chim mà nó chỉ chưa xác định rõ.

  • 鶍为极罕之字,古籍鲜见。Yī wéi jí hǎn zhī zì, gǔjí xiǎn jiàn. thanh 1

    鶍 là chữ cực hiếm, ít thấy trong sách cổ.

  • 鶍与其他鸟部字同属鸟类。Yī yǔ qítā niǎo bù zì tóng shǔ niǎolèi. thanh 1

    鶍 cùng họ với các chữ bộ chim khác chỉ loài chim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, tên chim vẹt

  • cùng bộ 鳥, tên chim hạc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.