Chữ Hán âm Hán Việt "tòng"
Âm tòng
Âm tống
Âm tổng
Âm tông
Từ có chữ 棕
淙
tôngcóng
nước chảy ào ào
鬃
tôngzōng
bờm
琮
tôngcóng
ngọc chạm hình bát giác, ở giữa tròn
鯮
tôngzōng
Liệu
鶎
tôngzūn
鶎
腙
tôngzōng
hợp chất Hy-đra-dôn
磫
tôngzōng
Đinh
蓗
tôngzǒng
giò; như "giò lan; giò thuỷ tiên (cọng hoa mọc từ củ)" (gdhn)
鍐
tôngzōng
cột đầu, vật trang trí trên dây cương
鬉
tôngzōng
鉉
騣
tôngzōng
lông bờm ngựa
緵
tôngzōng
絵
骔
tôngzōng
lông bờm ngựa
Luyện viết các chữ âm "tòng"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết