Nghĩa tiếng Việt
bánh bột nếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粽 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 宗 (Tông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 xác định nghĩa liên quan đến gạo/thực phẩm; 宗 cung cấp âm đọc zòng.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": 米 (gạo) + 宗 (tổ tông) — gạo gói lá dâng tổ tông trong lễ Đoan Ngọ, truyền thống ngàn năm.
Gương Hán-Việt
tông — 粽子 là bánh chưng/bánh ú trong văn hóa Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 粽 giúp nhận ngay 粽子 (bánh chưng kiểu Trung Hoa) và hiểu văn hóa Tết Đoan Ngọ mùng 5 tháng 5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粽 là chữ hình thanh: 米 (mễ) biểu nghĩa — gạo; 宗 (tông) biểu âm. Chữ chỉ bánh trưng/bánh chưng gói lá (粽子, zòngzi) — món ăn truyền thống dịp Tết Đoan Ngọ. Chữ tạo tương đối muộn; chưa thấy trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 端午节家家都包粽子。
Tết Đoan Ngọ nhà nhà đều gói bánh chưng.
- 这种粽子里面包着红豆和糯米。
Loại bánh chưng này bên trong gói đậu đỏ và gạo nếp.
- 他最喜欢吃咸肉粽子。
Anh ta thích ăn bánh chưng nhân thịt mặn nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.