Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粽子 là bánh ú Trung Hoa, khác với bánh chưng vuông của Việt Nam; gắn liền với truyền thuyết nhà thơ Khuất Nguyên và Tết Đoan Ngọ.
Câu ví dụ
- 端午节家家户户都要包粽子。
Ngày Tết Đoan Ngọ, nhà nhà đều gói bánh ú.
- 我最喜欢吃肉馅的粽子。
Tôi thích nhất là bánh ú nhân thịt.
- 南方的粽子和北方的口味不一样。
Bánh ú miền Nam và miền Bắc có hương vị khác nhau.
- 她花了一个上午包了二十个粽子。
Cô ấy mất cả buổi sáng để gói hai mươi cái bánh ú.
Kết hợp thường gặp
- 包粽子
gói bánh ú
- 端午粽子
bánh ú Tết Đoan Ngọ
- 肉粽子
bánh ú nhân thịt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.