Từ vựng tiếng Trung
zòng*zi

Nghĩa tiếng Việt

bánh chưng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (con, cái, hạt)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 粽: Chữ này bao gồm bộ '米' chỉ gạo, kết hợp với các thành phần khác biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực phẩm làm từ gạo.
  • 子: Thường chỉ đơn vị nhỏ hay các thứ có kích thước nhỏ, cũng có nghĩa là 'hạt', 'con'.

粽子: là món ăn truyền thống làm từ gạo nếp, thường được bọc trong lá và hấp chín.

Từ ghép thông dụng

粽子zòngzi

bánh chưng

粽叶zòngyè

lá gói bánh chưng

粽香zòngxiāng

mùi hương của bánh chưng