Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tân ngữ cho các động từ như ăn, gói, luộc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tống tử
Từng chữ
- 粽tốngbánh bột nếp
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa粽子 là bánh ú Trung Hoa, khác với bánh chưng vuông của Việt Nam; gắn liền với truyền thuyết nhà thơ Khuất Nguyên và Tết Đoan Ngọ.
Câu ví dụ
- 端午节家家户户都要包粽子。
Ngày Tết Đoan Ngọ, nhà nhà đều gói bánh ú.
- 我最喜欢吃肉馅的粽子。
Tôi thích nhất là bánh ú nhân thịt.
- 南方的粽子和北方的口味不一样。
Bánh ú miền Nam và miền Bắc có hương vị khác nhau.
- 她花了一个上午包了二十个粽子。
Cô ấy mất cả buổi sáng để gói hai mươi cái bánh ú.
Kết hợp thường gặp
- 包粽子
gói bánh ú
- 端午粽子
bánh ú Tết Đoan Ngọ
- 肉粽子
bánh ú nhân thịt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.