Nghĩa tiếng Việt
(xem: không tổng 倥傯,倥偬)
Âm Hán Việt
tổng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 11 nét
Từ hình thức có thể là hình thanh với 总 (tổng) biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép khống tổng để miêu tả sự bận rộn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổng" (偬): bộ 亻(nhân, người), người 亻bận 偬 tổng tổng, bận rộn tất tả như không có lúc dừng, đó là 倥偬.
Gương Hán-Việt
倥偬 (không tổng): bận rộn tất tả, không có thời gian
Mở khoá kiến thức
Biết 偬 giúp đọc thành ngữ 倥偬岁月 (những năm tháng bận rộn) trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 偬 là dị thể của 傯, chỉ tình trạng khẩn cấp, bận rộn; dùng chủ yếu trong từ 倥偬 (không tổng: bận rộn tất tả).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 军旅生活倥偬,难得清闲。
Cuộc sống quân ngũ bận rộn, khó có lúc thảnh thơi.
- 倥偬岁月,转瞬即逝。
Những năm tháng bận rộn trôi qua như chớp mắt.
- 他在倥偬中度过了大半生。
Anh ấy trải qua phần lớn cuộc đời trong bộn bề bận rộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.