Từ vựng tiếng Trung
zǒng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: không tổng 倥傯,倥偬)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偬 có bộ 人/亻(nhân, người) nhưng Wiktionary chỉ ghi 偬 là dị thể của 傯. Từ hình thức có thể là hình thanh với 总 (tổng) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.

Hán-Việt: tổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổng" (偬): bộ 亻(nhân, người) — người 亻bận 偬 tổng tổng, bận rộn tất tả như không có lúc dừng — đó là 倥偬.

Gương Hán-Việt

倥偬 (không tổng) — bận rộn tất tả, không có thời gian

Mở khoá kiến thức

Biết 偬 giúp đọc thành ngữ 倥偬岁月 (những năm tháng bận rộn) trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 偬 là dị thể của 傯, chỉ tình trạng khẩn cấp, bận rộn; dùng chủ yếu trong từ 倥偬 (không tổng — bận rộn tất tả). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và zh-see 傯. Không có ảnh glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 军旅生活倥偬,难得清闲。Jūnlǚ shēnghuó kǒngzǒng, nándé qīngxián. thanh 1

    Cuộc sống quân ngũ bận rộn, khó có lúc thảnh thơi.

  • 倥偬岁月,转瞬即逝。Kǒngzǒng suìyuè, zhuǎnshùn jíshì. thanh 3

    Những năm tháng bận rộn trôi qua như chớp mắt.

  • 他在倥偬中度过了大半生。Tā zài kǒngzǒng zhōng dùguòle dàbàn shēng. thanh 1

    Anh ấy trải qua phần lớn cuộc đời trong bộn bề bận rộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể/chính thức của 偬, cùng nghĩa

  • cùng đọc zǒng, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.