Nghĩa tiếng Việt
(xem: không tổng 倥傯,倥偬)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偬 có bộ 人/亻(nhân, người) nhưng Wiktionary chỉ ghi 偬 là dị thể của 傯. Từ hình thức có thể là hình thanh với 总 (tổng) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.
Hán-Việt: tổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổng" (偬): bộ 亻(nhân, người) — người 亻bận 偬 tổng tổng, bận rộn tất tả như không có lúc dừng — đó là 倥偬.
Gương Hán-Việt
倥偬 (không tổng) — bận rộn tất tả, không có thời gian
Mở khoá kiến thức
Biết 偬 giúp đọc thành ngữ 倥偬岁月 (những năm tháng bận rộn) trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 偬 là dị thể của 傯, chỉ tình trạng khẩn cấp, bận rộn; dùng chủ yếu trong từ 倥偬 (không tổng — bận rộn tất tả). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và zh-see 傯. Không có ảnh glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 军旅生活倥偬,难得清闲。
Cuộc sống quân ngũ bận rộn, khó có lúc thảnh thơi.
- 倥偬岁月,转瞬即逝。
Những năm tháng bận rộn trôi qua như chớp mắt.
- 他在倥偬中度过了大半生。
Anh ấy trải qua phần lớn cuộc đời trong bộn bề bận rộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.