Nghĩa tiếng Việt
絵
Âm Hán Việt
tông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ sợi tơ hoặc lượng từ đếm số lần dệt sợi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": bộ 糸 gợi sợi chỉ, tông màu của vải thô, mộc mạc như sợi chưa nhuộm.
Gương Hán-Việt
tông trong nghĩa vải thô sợi đơn; liên hệ 宗 (tông) trong 宗族 (tông tộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 緵 mở khoá nhóm từ bộ 糸 chỉ loại vải trong nghề dệt truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緵 thuộc bộ 糸 (sợi), mang nghĩa vải dệt thô từ sợi đơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緵布是古代粗布的一种。
Vải 緵 là một loại vải thô thời cổ đại.
- 贫家常用緵布制衣。
Nhà nghèo thường dùng vải 緵 may áo.
- 緵字见于汉代典籍。
Chữ 緵 thấy trong điển tịch thời Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.