Nghĩa tiếng Việt
dệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綜 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/vải) + 宗 (Tông, biểu âm); chữ hình thanh. Mịch cho nghĩa gốc (dây sợi khung dệt), Tông cho âm gốc.
Hán-Việt: tong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tong": *sợi* (Mịch) tơ *tổng* hợp từ nhiều nguồn *gốc* (Tông) — dệt thành tấm vải là gom nhiều sợi lại một mối.
Gương Hán-Việt
tong — xuất hiện trong 綜合 (tổng hợp), 綜述 (tổng thuật)
Mở khoá kiến thức
Biết 綜 mở khoá hàng loạt từ quan trọng: tổng hợp, tổng quan, tổng kết, tổng thuật
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綜 là chữ hình thanh gồm 糸 (mịch, sợi tơ) làm phần biểu nghĩa và 宗 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Nghĩa gốc là các sợi ngang của khung dệt vải. Từ đó mở rộng sang nghĩa tổng hợp, gom lại. Âm Hán-Việt *tổng* phản ánh Middle Chinese *tsuŋ*. Âm Quảng Đông *zung3/zung1*.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 綜合报告
Báo cáo tổng hợp.
- 綜述研究现状
Tổng thuật tình hình nghiên cứu.
- 綜合利用资源
Tổng hợp và tận dụng tài nguyên.
- 綜合性大学
Trường đại học tổng hợp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.