Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thương mại điện tử, logistics để chỉ hoạt động giao hàng đến tay khách. Hán-Việt 'phối' (phối hợp) + 'tống' (gửi/tiễn).
Câu ví dụ
- 这家商店提供免费配送服务
Cửa hàng này cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí
- 您的订单将在三天内配送
Đơn hàng của bạn sẽ được giao trong vòng 3 ngày
- 生鲜食品需要冷链配送
Thực phẩm tươi sống cần giao hàng bằng chuỗi lạnh
- 物流公司负责配送货物
Công ty logistics chịu trách nhiệm phân phối hàng hóa
Kết hợp thường gặp
- 配送服务
dịch vụ giao hàng
- 免费配送
giao hàng miễn phí
- 配送中心
trung tâm phân phối
- 冷链配送
giao hàng chuỗi lạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.