Bài 9 · HSK 5
Một Lỗ Tấn khác
别样鲁迅
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
表现biǎo*xiànthể hiện突出tū*chūnổi bật文学家wén*xué*jiānhà văn học算suànđếm地道dì*daođích thực行家háng*jiāchuyên gia亲自qīn*zìđích thân见解jiàn*jiěquan điểm近代jìn*dàithời hiện đại时尚shí*shàngthời trang写作xiě*zuòviết; sáng tác点心diǎn*xīnmón tráng miệng作为zuò*wéinhư学问xué*wenkiến thức讲究jiǎng*jiùchú ý平均píng*jūntrung bình; bình quân胡同hú*tòngngõ位于wèi*yúnằm ở首shǒuđoạn豪华háo*huásang trọng光临guāng*líncó mặt交际jiāo*jìgiao tiếp大方dà*fānghào phóng好客hào*kèhiếu khách呼朋唤友hū*péng*huàn*yǒugọi bạn bè, hô hào bạn bè招待zhāo*dàitiếp đón, chiêu đãi高档gāo*dàngcấp cao胃口wèi*kǒusự thèm ăn明明míng*míngrõ ràng胃wèidạ dày戒jiètừ bỏ保存bǎo*cúnlưu trữ资料zī*liàotài liệu, dữ liệu曾经céng*jīngđã từng形容xíng*róngmiêu tả朦胧méng*lóngmờ mịt悠悠yōu*yōuxa xăm, lững lờ, nhẹ nhàng形象xíng*xiànghình ảnh制度zhì*dùhệ thống权利quán*lìquyền lợi权力quán*lìquyền lực人口rén*kǒudân số集体jí*tǐtập thể