Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa行家 chỉ người rất rành, chuyên môn trong một lĩnh vực. Đồng nghĩa với 专家 (zhuānjiā - chuyên gia) 但行家 thiên về người có kinh nghiệm thực tế, 专家 thiên về học vị. Phân biệt với 外行 (wàiháng - người ngoại đạo).
Câu ví dụ
- 他在书法方面是行家。
Anh ấy là chuyên gia về thư pháp.
- 请行家鉴定一下这幅古画。
Xin mời chuyên gia thẩm định bức tranh cổ này.
- 对于投资,他可是个行家。
Về đầu tư, anh ấy đúng là một chuyên gia.
- 这位行家对古董很有研究。
Chuyên gia này nghiên cứu rất kỹ về cổ đồ.
Kết hợp thường gặp
- 书画行家
chuyên gia thư họa
- 古董行家
chuyên gia cổ đồ
- 内行
người内行 (đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.