Từ vựng tiếng Trung
háng*jiā

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước)

6 nét

Bộ: (mái nhà, mái che)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 行 (hành) có nghĩa là đi lại, hành động. Nó có bộ thủ là chính nó.
  • 家 (gia) có bộ '宀' biểu thị mái nhà, kết hợp với '豕' (con lợn) bên dưới, gợi ý về sự an cư lập nghiệp.

行家 (hành gia) chỉ người có kỹ năng, chuyên môn cao trong một lĩnh vực nào đó.

Từ ghép thông dụng

行人xíngrén

người đi bộ

银行yínháng

ngân hàng

行李xíngli

hành lý