Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để chỉ người am hiểu sâu sắc một lĩnh vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàng gia
Từng chữ
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa行家 chỉ người rất rành, chuyên môn trong một lĩnh vực. Đồng nghĩa với 专家 (zhuānjiā - chuyên gia) 但行家 thiên về người có kinh nghiệm thực tế, 专家 thiên về học vị. Phân biệt với 外行 (wàiháng - người ngoại đạo).
Câu ví dụ
- 他在书法方面是行家。
Anh ấy là chuyên gia về thư pháp.
- 请行家鉴定一下这幅古画。
Xin mời chuyên gia thẩm định bức tranh cổ này.
- 对于投资,他可是个行家。
Về đầu tư, anh ấy đúng là một chuyên gia.
- 这位行家对古董很有研究。
Chuyên gia này nghiên cứu rất kỹ về cổ đồ.
Kết hợp thường gặp
- 书画行家
chuyên gia thư họa
- 古董行家
chuyên gia cổ đồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.