Bài 2 · HSK 5
Để chìa khóa cho cha mẹ
留串钥匙给父母
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
串chuànchuỗi一辈子yī*bèi*zicả đời农村nóng*cūnvùng nông thôn屋子wū*zinhà断duànbẻ gãy以来yǐ*láitừ khi姥姥lǎo*laobà ngoại舅舅jiù*jiucậu姑姑gū*gucô坚决jiān*juéquyết tâm打工dǎ*gōnglàm thêm挣zhèngkiếm được县xiànhuyện套tàobộ装修zhuāng*xiūcải tạo不得了bù*dé*liǎocực kỳ, khủng khiếp醉zuìsay rượu强烈qiáng*lièmạnh mẽ夜yèđêm, tối锁suǒkhóa临línsắp悄悄qiāo*qiāolặng lẽ晒shàiphơi nắng; làm khô dưới ánh mặt trời被子bèi*zichăn bông长途cháng*túđường dài冻dòngđông lạnh想象xiǎng*xiàngtưởng tượng; sự tưởng tượng灰尘huī*chénbụi亮liàngsáng; phát sáng微笑 wēi*xiàomỉm cười; nụ cười温暖wēn*nuǎnấm áp立刻lì*kèngay lập tức扑pūlao tới卧室wò*shìphòng ngủ铺pūtrải ra飘piāobay lượn trong không khí阵zhènmột khoảng thời gian ngắn感受gǎn*shòucảm nhận流泪liú*lèirơi lệ小气xiǎo*qìkeo kiệt周到zhōu*dàochu đáo坦率tǎn*shuàithẳng thắn