Bài 2 · HSK 5

Để chìa khóa cho cha mẹ

留串钥匙给父母

42 từ vựng · 42 có audio

Tiến độ học0/42 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)