Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khí"

Âm khí

Âm khi

欺

khiqī

lừa dối; bắt nạt, ức hiếp

HSK 6
崎

khiqí

(xem: khi khu 崎嶇,崎岖)

桤

khiqī

cây khởi

踦

khiyǐ

chân; bàn chân; thọt; cà thọt; què

諆

khiqī

lừa dối; mưu hoạch, mưu tính

Âm khỉ

绮

khỉqǐ

vải lụa

芑

khỉqǐ

lúa khỉ (kê trắng); rau diếp

Luyện viết các chữ âm "khí"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết