Từ vựng tiếng Trung
jī*qì*rén

Nghĩa tiếng Việt

robot

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '机' có bộ '木', chỉ ra các vật dụng làm từ gỗ hoặc liên quan đến máy móc.
  • Chữ '器' có bộ '口', thường liên quan đến các loại đồ dùng hoặc dụng cụ.
  • Chữ '人' là biểu tượng đơn giản của con người.

机器人 chỉ một loại máy móc có khả năng thực hiện các công việc như con người, gọi là robot.

Từ ghép thông dụng

机器jīqì

máy móc

人工réngōng

nhân tạo

人类rénlèi

loài người