Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

gấp, kíp

Âm Hán Việt

cức, khí

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 亟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

亟 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 二 (Nhị, biểu nghĩa: hai đầu mút); chữ hội ý. Hình ảnh người đứng giữa hai đầu mút (trên/dưới) — vươn tới cực điểm, cấp bách. Sau đó được mượn âm để biểu thị nghĩa 'khẩn cấp'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Chữ này làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động cần thực hiện ngay lập tức.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cức, khí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấc": người (人) đứng giữa hai cực (二) — kéo căng đến cực điểm, việc gấp cấp cần giải quyết ngay.

Gương Hán-Việt

cấc trong "cấc tốc" (亟速 — gấp rút), "cấc nhu" (亟需 — rất cần, khẩn cấp cần)

Mở khoá kiến thức

Biết 亟 mở khoá: 亟需 (cấc nhu — rất cần gấp), 亟待 (cấc đãi — cần được giải quyết khẩn cấp), 亟亟 (cấc cấc — gấp gáp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亟 oracle 1亟 oracle 2
Giáp cốt văn
亟 bronze 1
Kim văn
亟 silk 1
Bạch thư
亟 bigseal 1
Đại triện
亟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (nghiên cứu của Vu Tỉnh Ngô), 亟 là chữ hội ý: 人 (người) + 二 (hai đầu mút/hai cực). Dạng ban đầu là chữ nguyên thể của 極 (cực đoan). Các bộ phận 口 và 攴 (sau rút gọn thành 又) được thêm vào sau. Có dữ liệu giáp cốt văn, kim văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện. Sau được mượn âm để chỉ nghĩa 'khẩn cấp, gấp rút'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个问题亟需解决。Zhège wèntí jì xū jiějué. thanh 4

    Vấn đề này cần được giải quyết gấp.

  • 灾区亟待援助。Zāiqū jì dài yuánzhù. thanh 1

    Vùng thiên tai đang rất cần cứu trợ.

  • 改革亟不可缓。Gǎigé jì bù kě huǎn. thanh 3

    Cải cách không thể trì hoãn thêm nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gốc là cực điểm, 亟 là dạng cổ của 極

  • cùng âm jí, 及 nghĩa kịp, và

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.