Chữ Hán âm Hán Việt "bôi"
Âm bôi
Từ có chữ 杯
坯
bôipī
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất; bán thành phẩm
Âm bội
Âm bồi
Âm bối
Luyện viết các chữ âm "bôi"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viếtTừ có chữ 杯
bôipī
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất; bán thành phẩm
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết