Nghĩa tiếng Việt
tên một vùng đất ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碚 thuộc bộ 石 (thạch – đá). Không có phân tích ls từ Wiktionary. Chủ yếu dùng làm địa danh (Bắc Bội, Trùng Khánh). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Hán-Việt: bồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": bộ 石 (đá) — 碚 gắn với địa danh 北碚 (Bắc Bội) bên sông ở Trùng Khánh, vùng đất đá núi.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 碚 mở khoá 北碚 (Bắc Bội) — quận ngoại ô Trùng Khánh, từng là trung tâm văn hóa thời kháng Nhật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碚 thuộc bộ 石 (đá). Không có glyphOrigin từ Wiktionary. Chủ yếu biết đến qua địa danh 北碚 (Bắc Bội), một quận của thành phố Trùng Khánh, Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北碚区位于重庆西北部。
Quận Bắc Bội nằm ở phía tây bắc Trùng Khánh.
- 抗战时期,北碚是文化人的聚集地。
Thời kháng chiến, Bắc Bội là nơi tụ họp của giới trí thức văn hóa.
- 我在北碚住了三年。
Tôi đã sống ở Bắc Bội ba năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.