Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

tên một vùng đất ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碚 thuộc bộ 石 (thạch – đá). Không có phân tích ls từ Wiktionary. Chủ yếu dùng làm địa danh (Bắc Bội, Trùng Khánh). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Hán-Việt: bồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": bộ 石 (đá) — 碚 gắn với địa danh 北碚 (Bắc Bội) bên sông ở Trùng Khánh, vùng đất đá núi.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 碚 mở khoá 北碚 (Bắc Bội) — quận ngoại ô Trùng Khánh, từng là trung tâm văn hóa thời kháng Nhật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碚 thuộc bộ 石 (đá). Không có glyphOrigin từ Wiktionary. Chủ yếu biết đến qua địa danh 北碚 (Bắc Bội), một quận của thành phố Trùng Khánh, Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 北碚区位于重庆西北部。Běibèi Qū wèiyú Chóngqìng xīběi bù. thanh 3

    Quận Bắc Bội nằm ở phía tây bắc Trùng Khánh.

  • 抗战时期,北碚是文化人的聚集地。kàng zhàn shíqī, Běibèi shì wénhuà rén de jùjí dì. thanh 4

    Thời kháng chiến, Bắc Bội là nơi tụ họp của giới trí thức văn hóa.

  • 我在北碚住了三年。wǒ zài Běibèi zhù le sān nián. thanh 3

    Tôi đã sống ở Bắc Bội ba năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm bèi giống nhau, nhưng bộ khác — 焙 là nướng/sấy (bộ 火)

  • cùng âm bèi, nghĩa khác hoàn toàn (lưng, quay lưng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.