Từ vựng tiếng Trung
péi*qián赔
钱
Nghĩa tiếng Việt
lỗ vốn
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
赔
Bộ: 贝 (vỏ sò)
11 nét
钱
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '赔' gồm bộ '贝' chỉ liên quan đến tiền tài, của cải và phần còn lại miêu tả việc bồi thường, đền bù.
- Chữ '钱' gồm bộ '钅' chỉ kim loại, tiền bạc và phần còn lại miêu tả giá trị vật chất.
→ Cụm từ '赔钱' có nghĩa là mất tiền hoặc bồi thường tiền.
Từ ghép thông dụng
赔本
lỗ vốn
赔偿
bồi thường
赔礼
xin lỗi