Nghĩa tiếng Việt
trái lẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悖 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí/đạo lý) + 孛 (Bội, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 chỉ trạng thái lý trí/đạo đức; 孛 (bội) cho âm bèi. Nghĩa: trái lẽ, mâu thuẫn, ngược đạo.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": tâm (忄) đi như sao chổi (孛) ngược chiều — người trái lẽ, tâm tư ngược với đạo lý, như sao chổi bay ngược trời. Nhớ: 悖 = bội lý, mâu thuẫn.
Gương Hán-Việt
Chữ 悖 đọc Hán-Việt là "bội", dùng trong 悖论 (bội luận — nghịch lý), 悖逆 (bội nghịch — phản nghịch), 并行不悖 (song hành không mâu thuẫn) — quen trong văn ngôn và triết học.
Mở khoá kiến thức
Biết 悖 mở khoá: 悖论 (nghịch lý/paradox), 并行不悖 (song song không mâu thuẫn), 悖逆 (bội nghịch), 悖德 (vi phạm đạo đức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 心 (tâm) chỉ lý trí, đạo lý; 孛 (bội/sao chổi đi ngược) cho âm bèi. Nghĩa: đi ngược lại lẽ thường, mâu thuẫn, phản nghịch. Giáp cốt văn, tiểu triện, Lục thư thông đều có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这两个观点并行不悖。
Hai quan điểm này tồn tại song song mà không mâu thuẫn.
- 他的行为悖逆伦常。
Hành vi của anh ấy trái ngược với luân thường.
- 这是一个经典的悖论。
Đây là một nghịch lý kinh điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.