Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

sấy, hơ lửa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焙 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 咅 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 火 chỉ liên quan đến nhiệt, 咅 cho âm bèi. Nghĩa là sấy khô bằng lửa nhỏ, hơ lửa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vùi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vùi" (sấy vùi): bộ 火 (lửa nhỏ) — vùi nhẹ trong lửa (火) để sấy khô — 焙 là sấy, nướng nhẹ nhàng bằng nhiệt độ thấp.

Gương Hán-Việt

vùi — 焙 xuất hiện trong 烘焙 (hồng vùi: nướng bánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 焙 mở khoá: 烘焙 (làm bánh nướng), 焙茶 (sấy trà), 焙干 (sấy khô), 焙烤 (sao nướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 火 (lửa) biểu nghĩa, 咅 biểu âm. Nghĩa gốc là hơ, sấy bằng nhiệt độ thấp. Dùng trong 烘焙 (sao nướng — baking), 焙茶 (sấy trà). Không có dạng giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢在家做烘焙。Tā xǐhuan zài jiā zuò hōngbèi. thanh 1

    Cô ấy thích làm bánh nướng ở nhà.

  • 这种茶叶经过炭焙,香气独特。Zhè zhǒng cháyè jīngguò tàn bèi, xiāngqì dútè. thanh 4

    Loại trà này được sấy than, hương vị độc đáo.

  • 焙干药材是传统制药方法之一。Bèi gān yàocái shì chuántǒng zhìyào fāngfǎ zhī yī. thanh 4

    Sấy khô dược liệu là một trong những phương pháp bào chế truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bèi, nghĩa là gấp đôi; hình tự và nghĩa khác

  • đồng âm bèi, nghĩa là lưng, ghi nhớ; hình khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.