Nghĩa tiếng Việt
gấp nhiều lần
Âm Hán Việt
bội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
倍 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Người làm nhân số lên — nghĩa 'gấp đôi, bội số'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đứng sau số từ để biểu thị số lần tăng lên của một đại lượng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bèi/lần, bội số
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": 亻 (người) + 咅 (phủ) — người làm tăng 'bội' số; nhớ 倍 (lần) trong 'gấp đôi' (两倍), 加倍 (gia bội), 倍数 (bội số).
Gương Hán-Việt
'bội' trong 'bội số', 'gấp bội', 'bội thu', 'bội tinh'
Mở khoá kiến thức
Biết 倍 là mở 加倍, 倍数, 一倍, 双倍 — nhóm danh từ và lượng từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倍 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa) ghép với 咅 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gấp đôi, nhân lên'; cũng dùng làm phó từ chỉ mức độ 'càng, gấp bội' (倍儿好 = rất tốt). Là lượng từ chỉ 'lần' khi nhân số.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今年的收入是去年的两倍。
Thu nhập năm nay gấp đôi năm ngoái.
- 他比我大三倍。
Anh ấy lớn hơn tôi gấp ba lần.
- 价格涨了一倍。
Giá đã tăng gấp đôi.
- 我们要加倍努力。
Chúng ta phải gấp bội cố gắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.