Bài 32 · HSK 5
Bảo vệ môi trường quanh ta
身边的环保
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
消失xiāo*shībiến mất洪水hóng*shuǐlũ lụt地震dì*zhènđộng đất破坏pò*huàiphá hủy砍kǎnchặt生存shēng*cúnsống沙漠shā*mòsa mạc公布gōng*bùcông bố数据shù*jùdữ liệu真实zhēn*shíthật夸张kuā*zhāngphóng đại资源zī*yuántài nguyên车祸chē*huòtai nạn giao thông不安bù'ānbất an工业gōng*yècông nghiệp农业nóng*yènông nghiệp生产shēng*chǎnsản xuất大型dà*xíngquy mô lớn工厂gōng*chǎngnhà máy废fèichất thải燃烧rán*shāođốt cháy煤炭méi*tànthan đá密切mì*qièthân thiết尾气wěi*qìkhí thải幸运xìng*yùnmay mắn敏感mǐn*gǎnnhạy cảm自觉zì*juétự giác设施shè*shīcông trình能源néng*yuánnguồn năng lượng逐步zhú*bùtừng bước尽量jǐn*liàngcố gắng hết sức私人sī*réncá nhân尊敬zūn*jìngtôn trọng鼓舞gǔ*wǔkhuyến khích消极xiāo*jítiêu cực幻想huàn*xiǎngảo tưởng贡献gòng*xiànđóng góp; cống hiến命运mìng*yùnsố phận掌握zhǎng*wònắm bắt黄金huáng*jīnvàng银yínbạc