Bài 31 · HSK 5
Hiệu ứng ngưỡng cửa
登门槛效应
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
门槛mén*kǎnngưỡng cửa报社bào*shètoà soạn báo编辑biān*jíchỉnh sửa嗯ngừ, ừm轻易qīng*yìdễ dàng处理chǔ*lǐsắp xếp, giải quyết社区shè*qūcộng đồng劝quànkhuyên圆yuántròn标志biāo*zhìbiểu tượng; tượng trưng出示chū*shìxuất trình赞成zàn*chéngtán thành, đồng ý请愿书qǐng*yuàn*shūđơn thỉnh cầu, kiến nghị thư恋爱liàn'àitình yêu迫切pò*qiècấp bách犹豫yóu*yùdo dự冷淡lěng*dànlạnh lùng, thờ ơ无所谓wú*suǒ*wèikhông quan trọng值班zhí*bāntrực ban报告bào*gàobáo cáo八成儿bā*chéng*rcó lẽ, tám phần mười模糊mó*humơ hồ狡猾jiǎo*huáxảo quyệt了不起liǎo*bu*qǐtuyệt vời身段shēn*duàndáng người; điệu bộ缩短suō*duǎncắt giảm看不起kàn*bu*qǐcoi thường谦虚qiān*xūkhiêm tốn实践shí*jiànthực hành推辞tuī*cítừ chối议论yì*lùnbình luận转告zhuǎn*gàochuyển lời祝福zhù*fúchúc phúc握手wò*shǒubắt tay看望kàn*wàngthăm问候wèn*hòugửi lời chào恭喜gōng*xǐchúc mừng宣布xuān*bùcông bố信任xìn*rèntin tưởng配合pèi*héphối hợp当心dāng*xīncẩn thận