Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ hoạt động thực tế hoặc làm động từ mang nghĩa thực hiện, kiểm nghiệm qua hành động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thực tiễn
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 践tiễngiẫm lên; thực hiện, thi hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thực hành
Câu ví dụ
- 实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
- 理论必须与实践相结合。
Lý thuyết phải kết hợp với thực hành.
- 我们要在实践中不断积累经验。
Chúng ta cần không ngừng tích lũy kinh nghiệm trong thực tiễn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.