Bài 27 · HSK 5
Chơi cờ
下棋
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
象棋xiàng*qícờ tướng教练jiào*liànhuấn luyện viên答应dā*yingtrả lời损失sǔn*shīmất mát睁zhēngmở mắt眼睁睁yǎn*zhēng*zhēngtrơ mắt nhìn, nhìn chằm chằm (thường biểu thị sự bất lực)将军jiāng*jūntướng quân服气fú*qìbị thuyết phục运气yùn*qivận may局júcục发挥fā*huīphát huy灰心huī*xīnnản lòng吸取xī*qǔhấp thụ教训jiào*xungiáo huấn未必wèi*bìchưa chắc次要cì*yàoít quan trọng hơn因素yīn*sùyếu tố在于zài*yúphụ thuộc vào心态xīn*tàitâm trạng珍惜zhēn*xīquý trọng否认fǒu*rènphủ nhận观察guān*cháquan sát失去shī*qùmất期间qí*jiānkhoảng thời gian把握bǎ*wònắm bắt不假思索bù jiǎ sī suǒkhông cần suy nghĩ犯fànphạm过于guò*yúquá原则yuán*zénguyên tắc责备zé*bèikhiển trách必然bì*rántất yếu事先shì*xiāntrước舍不得shě*bu*dekhông muốn后果hòu*guǒhậu quả屡lǚnhiều lần夹子jiā*zikẹp叉子chā*zicái nĩa盆pénchậu