Từ vựng tiếng Trung
hòu*guǒ后
果
Nghĩa tiếng Việt
hậu quả
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
后
Bộ: 彳 (bước chân trái)
6 nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 后: Ký tự này bao gồm '彳' (bước chân trái) và một phần tượng hình phía sau, thể hiện sự chuyển động hoặc sự việc xảy ra sau.
- 果: Thành phần '木' (cây) kết hợp với '田' (ruộng) gợi ý đến hình ảnh của trái cây mọc trên cây hoặc kết quả của cây trồng.
→ 后果: Kết quả xảy ra sau một hành động hay sự kiện, thường là điều xảy ra sau cùng.
Từ ghép thông dụng
结果
kết quả
后果
hậu quả
因果
nhân quả