Bài 25 · HSK 5
Tự nạp đầy năng lượng
给自己加满水
45 từ vựng · 45 có audio
Tiến độ học0/45 · 0%
返航fǎn*hángquay về (bằng tàu, máy bay)恶劣è*lièghê tởm可怕kě*pàđáng sợ风浪fēng*làngsóng gió慌张huāng*zhāngbối rối舱cāngbuồng使劲儿shǐ*jìnrdùng sức, cố sức朝cháohướng tới简直jiǎn*zhíđơn giản là沉chénchìm严肃yán*sùnghiêm túc猛烈měng*lièmạnh mẽ狂kuánghoang dã威胁wēi*xiéđe dọa平衡píng*héngcân bằng吨dūntấn钢铁gāng*tiěthép根基gēn*jīnền tảng重量zhòng*liàngtrọng lượng相似xiāng*sìtương tự风景fēng*jǐngphong cảnh窄zhǎihẹp万丈wàn*zhàngrất cao, rất sâu, vạn trượng深渊shēn*yuānvực sâu, vực thẳm游览yóu*lǎnđi tham quan发抖fā*dǒurun负重fù*zhòngmang nặng, gánh nặng摔倒shuāi*dǎongã妇女fù*nǚphụ nữ起qǐbắt đầu丝毫sī*háomột chút滚gǔnlăn风险fēng*xiǎnrủi ro, nguy hiểm谨慎jǐn*shèncẩn thận效应xiào*yìnghiệu ứng胸xiōngngực承受chéng*shòuchịu đựng和尚hé*shàngnhà sư Phật giáo钟zhōngđồng hồ彻底chè*dǐhoàn toàn厘米lí*mǐxentimét克kègam平方píng*fāngvuông尺子chǐ*zithước kẻ胶水jiāo*shuǐkeo