Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cân bằng
Câu ví dụ
- 这是平衡
Đây là cân bằng
- 我喜欢平衡
Tôi thích 平衡
- 有平衡
Có 平衡
- 没有平衡
Không có 平衡
Kết hợp thường gặp
- 很平衡
很 平衡
- 非常平衡
非常 平衡
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.