Bài 5 · HSK 5
Suối Tế Nam
济南的泉水
49 từ vựng · 49 có audio
Tiến độ học0/49 · 0%
悠久yōu*jiǔlâu dài文字wén*zìchữ viết记载jì*zǎighi chép形状xíng*zhuànghình dạng, hình thù描写miáo*xiěmô tả赞美zàn*měica ngợi诗shībài thơ, thơ ca老百姓lǎo*bǎi*xìngngười dân充满chōng*mǎnlấp đầy; đầy感激gǎn*jīcảm kích从而cóng'érdo đó产生chǎn*shēngsản xuất传说chuán*shuōtruyền thuyết善良shàn*liángtốt bụng救jiùcứu giúp晕yūncảm thấy chóng mặt龙lóngrồng治疗zhì*liáođiều trị玉yùngọc壶húấm抢qiǎngcướp埋máichôn躲藏duǒ*cángtrốn, ẩn nấp如今rú*jīnngày nay分布fēn*bùphân phối天然tiān*rántự nhiên优美yōu*měiduyên dáng独特dú*tèđộc đáo反映fǎn*yìngphản ánh珍珠zhēn*zhūngọc trai形成xíng*chénghình thành于yúở广大guǎng*dàrộng lớn岩石yán*shíđá亿yìmột trăm triệu石灰岩shí*huī*yánđá vôi地区dì*qūkhu vực表面biǎo*miànbề mặt角度jiǎo*dùgóc độ斜xiénghiêng为wèicho火成岩huǒ*chéng*yánđá magma, đá núi lửa碰pèngchạm vào, va chạm挡dǎngchặn地势dì*shìđịa hình冲chōngrót nước sôi神话shén*huàtruyện cổ tích, thần thoại风格fēng*géphong cách生动shēng*dòngsống động