Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với giới từ 在 để chỉ nơi ẩn nấp, ví dụ như trốn ở trong góc tối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đóa tàng
Từng chữ
- 躲đóatránh, né, núp
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trốn, ẩn nấp
Câu ví dụ
- 小猫躲藏在沙发后面,不敢出来。
Con mèo con trốn ở sau ghế sofa, không dám đi ra.
- 犯人企图躲藏在深山里逃避追捕。
Tên tội phạm mưu toan trốn trong núi sâu để trốn tránh sự truy bắt.
- 无论你躲藏到哪里,我都会找到你。
Cho dù bạn trốn ở nơi nào, tôi đều sẽ tìm thấy bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.