Từ vựng tiếng Trung
dì*shì

Nghĩa tiếng Việt

địa hình

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 地 (đất) biểu thị bề mặt trái đất hoặc khu vực.
  • 势 (thế) thường liên quan đến sức mạnh, uy thế hoặc trạng thái.

地势 có nghĩa là địa thế, tức là trạng thái tự nhiên của bề mặt địa hình.

Từ ghép thông dụng

地球dìqiú

trái đất

势力shìlì

thế lực

地势图dìshìtú

bản đồ địa thế