Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm các tính từ miêu tả như hiểm trở, bằng phẳng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa thế
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个村庄因地势险要而易守难攻。
Ngôi làng này dễ phòng thủ khó tấn công do địa hình hiểm trở.
- 这里的地势北高南低,排水良好。
Địa hình ở đây phía bắc cao phía nam thấp, thoát nước tốt.
- 顺着地势,溪水缓缓地流向远方。
Men theo thế đất, nước suối từ từ chảy về phía xa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.