Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
thạch hôi nham
Từng chữ
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 灰hôitro
- 岩nhamnúi cao ngất; nơi hiểm yếu; hang núi; thạch đá, đá
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这座山是由石灰岩构成的。
Ngọn núi này được cấu tạo từ đá vôi.
- 这里的山洞都在石灰岩里。
Các hang động ở đây đều nằm trong đá vôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.