Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huī灰

Nghĩa tiếng Việt

tro

Âm Hán Việt

hôi

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 灰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
火
Số nét
6 nét

灰 = 𠂇/又 (Hựu, biểu nghĩa: bàn tay) + 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hội ý. Tay chạm được vào lửa (đã tắt) — lửa đã nguội thành tro, có thể rờ bằng tay; đó là tro.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ tro bụi hoặc làm tính từ chỉ màu xám và trạng thái nản lòng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: màu xám

  • /huī/màu xám

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hôi": tay (𠂇) chạm vào lửa (火) — lửa đã tắt, chỉ còn tro hôi; nhớ "tro hôi", "bụi hôi", "màu tro" (灰色).

Gương Hán-Việt

hôi trong "tro hôi", "màu hôi" (灰色) — ít thông dụng; chủ yếu dùng qua 灰色 (xám), 灰尘 (bụi)

Mở khoá kiến thức

Biết 灰 (hôi) mở khoá: 灰色 (màu xám), 灰尘 (bụi), 灰心 (nản lòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灰 silk 1
Bạch thư
灰 seal 1
Tiểu triện

灰 là chữ hội ý (ic): 又 (𠂇, hựu) — bàn tay, và 火 (hoả) — lửa. Lửa mà bàn tay có thể chạm vào được — nghĩa là lửa đã tắt, để lại tro. Nghĩa gốc: tro (ash). Mở rộng: màu xám (灰色), nản lòng (灰心), bụi (灰尘). Bạch thư và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 壁炉里有很多灰尘。Bìlú lǐ yǒu hěn duō huīchén. thanh 4

    Trong lò sưởi có rất nhiều bụi tro.

  • 他穿了一件灰色的外套。Tā chuān le yī jiàn huīsè de wàitào. thanh 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám.

  • 失败让他感到灰心。Shībài ràng tā gǎndào huīxīn. thanh 1

    Thất bại khiến anh ấy cảm thấy nản lòng.

  • 墙qiáng thanh 2壁bì thanh 4被bèi thanh 4刷shuā thanh 1成chéng thanh 2了le thanh 5浅qiǎn thanh 3灰huī thanh 1色sè thanh 4的de. thanh 5。

    Bức tường đã được sơn thành màu xám nhạt.

  • 阴yīn thanh 1天tiān thanh 1时shí, thanh 2,天tiān thanh 1空kōng thanh 1呈chéng thanh 2现xiàn thanh 4出chū thanh 1一yí thanh 2片piàn thanh 4死sǐ thanh 3灰huī. thanh 1。

    Khi trời âm u, bầu trời hiện ra một màu xám xịt.

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4灰huī thanh 1色sè thanh 4的de thanh 5外wài thanh 4套tào thanh 4看kàn thanh 4起qǐ thanh 3来lái thanh 2非fēi thanh 1常cháng thanh 2低dī thanh 1调diào. thanh 4。

    Chiếc áo khoác màu xám này trông rất giản dị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 灰

    đừng nhầm 灰 (hôi/tro) với 灭 (diệt, tắt lửa) — cùng có 火 nhưng khác nghĩa

  • 回

    cùng âm huí (gần huī), nhưng 回 (hồi) nghĩa là quay lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.