Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

tro

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灰 = 𠂇/又 (Hựu, biểu nghĩa: bàn tay) + 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hội ý. Tay chạm được vào lửa (đã tắt) — lửa đã nguội thành tro, có thể rờ bằng tay; đó là tro.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huī/màu xám

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hôi": tay (𠂇) chạm vào lửa (火) — lửa đã tắt, chỉ còn tro hôi; nhớ "tro hôi", "bụi hôi", "màu tro" (灰色).

Gương Hán-Việt

hôi trong "tro hôi", "màu hôi" (灰色) — ít thông dụng; chủ yếu dùng qua 灰色 (xám), 灰尘 (bụi)

Mở khoá kiến thức

Biết 灰 (hôi) mở khoá: 灰色 (màu xám), 灰尘 (bụi), 灰心 (nản lòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灰 silk 1
Bạch thư
灰 seal 1
Tiểu triện

灰 là chữ hội ý (ic): 又 (𠂇, hựu) — bàn tay, và 火 (hoả) — lửa. Lửa mà bàn tay có thể chạm vào được — nghĩa là lửa đã tắt, để lại tro. Nghĩa gốc: tro (ash). Mở rộng: màu xám (灰色), nản lòng (灰心), bụi (灰尘). Bạch thư và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 壁炉里有很多灰尘。Bìlú lǐ yǒu hěn duō huīchén. thanh 4

    Trong lò sưởi có rất nhiều bụi tro.

  • 他穿了一件灰色的外套。Tā chuān le yī jiàn huīsè de wàitào. thanh 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám.

  • 失败让他感到灰心。Shībài ràng tā gǎndào huīxīn. thanh 1

    Thất bại khiến anh ấy cảm thấy nản lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đừng nhầm 灰 (hôi/tro) với 灭 (diệt, tắt lửa) — cùng có 火 nhưng khác nghĩa

  • cùng âm huí (gần huī), nhưng 回 (hồi) nghĩa là quay lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.