Từ vựng tiếng Trung
yì亿
Nghĩa tiếng Việt
một trăm triệu
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
亿
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "亿" được tạo thành từ bộ "亻" (người) và phần còn lại là "乙". Bộ nhân đứng "亻" thường biểu thị những khái niệm liên quan đến con người.
- Phần "乙" chỉ định âm và ý nghĩa, trong trường hợp này đại diện cho sự to lớn, nhiều vô kể.
→ Chữ "亿" có nghĩa là một trăm triệu, chỉ số lượng rất lớn.
Từ ghép thông dụng
亿万
vô số, hàng triệu triệu
亿万富翁
tỷ phú
亿人
một trăm triệu người