Bài 13 · HSK 5
Cưa bỏ đáy giỏ cuộc sống
锯掉生活的筐底
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
锯子jù*zǐcái cưa筐kuāngcái giỏ训练xùn*liànhuấn luyện缺乏quē*fáthiếu项目xiàng*mùmục桃táođào装zhuāngtrang điểm启发qǐ*fātruyền cảm hứng安装ān*zhuāngcài đặt栏杆lán*gānlan can甲jiǎthứ nhất乙yǐhai工具gōng*jùcông cụ投篮tóu*lánném bóng rổ, ném vào rổ踩cǎigiẫm一再yī*zàinhiều lần重复chóng*fùlặp lại断断续续duàn*duàn xù*xùgián đoạn激烈jī*lièkịch liệt气氛qì*fēnkhông khí何况hé*kuàngchưa kể đến球迷qiú*míngười hâm mộ bóng đá工程师gōng*chéng*shīkỹ sư机器jī*qìmáy móc顺畅shùn*chàngthông suốt幼儿园yòu'ér*yuánnhà trẻ好奇hào*qítò mò; hiếu kỳ何必hé*bìTại sao?多亏duō*kuīnhờ vào连忙lián*mángvội vàng瞧qiáonhìn困扰kùn*rǎolàm rối trí思维sī*wéisuy nghĩ呆dāiở lại造成zào*chénggây ra仿佛fǎng*fúdường như阻碍zǔ'àicản trở太极拳tài*jí*quánThái Cực Quyền武术wǔ*shùwushu纪录jì*lùkỷ lục