Bài 13 · HSK 5

Cưa bỏ đáy giỏ cuộc sống

锯掉生活的筐底

40 từ vựng · 40 có audio

Tiến độ học0/40 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)