Từ vựng tiếng Trung
ān*zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '安' gồm có bộ '宀' (mái nhà) và chữ '女' (phụ nữ), gợi ý rằng người phụ nữ ở trong nhà thì an toàn và bình yên.
  • Chữ '装' có bộ '衣' (quần áo) và thành phần '壮' (tráng), thể hiện việc mặc quần áo hoặc trang phục.

Cụm từ '安装' có nghĩa là lắp đặt, cài đặt, tượng trưng cho việc bố trí và sắp xếp một cách an toàn và gọn gàng.

Từ ghép thông dụng

安装ānzhuāng

lắp đặt, cài đặt

安全ānquán

an toàn

装备zhuāngbèi

trang bị