Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "si"

Âm si

筛

sishāi

cái dần, cái sàng

HSK 6

Từ có chữ 筛

痴

sichī

ngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê

蛳

sisī

(xem: loa si 螺螄,螺蛳)

笞

sichī

đánh roi, vọt roi

魑

sichī

ma quỷ

鸱

sichī

(như: giốc si 角鴟,角鸱)

眵

sichī

rỉ mắt, dử mắt

胵

sichī

dạ dày loài chim

酾

sishāi

lấy cái rây lọc rượu

荖

silǎo

xem "差"

Âm sĩ

仕

sĩshì

học trò; quan

俟

sĩqí

chờ đợi

竢

sĩsì

竢

Âm sí

翅

síchì

cánh chim, cánh côn trùng; vây cá

HSK 5

Từ có chữ 翅

炽

síchì

lửa cháy mạnh

Âm sỉ

Luyện viết các chữ âm "si"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết