sichà
kém, thiếu (chà); chênh lệch (chā); đi công tác (chāi)
Từ có chữ 差
sishāi
cái dần, cái sàng
Từ có chữ 筛
sichī
ngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
Từ có chữ 痴
sisī
(xem: loa si 螺螄,螺蛳)
đánh roi, vọt roi
ma quỷ
(như: giốc si 角鴟,角鸱)
rỉ mắt, dử mắt
dạ dày loài chim
lấy cái rây lọc rượu
silǎo
xem "差"
sĩshì
học trò; quan
Từ có chữ 士
sĩqí
chờ đợi
sĩsì
竢
síchì
cánh chim, cánh côn trùng; vây cá
Từ có chữ 翅
lửa cháy mạnh
sỉchǐ
xấu hổ, thẹn
Từ có chữ 耻
cởi áo
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.