Nghĩa tiếng Việt
cởi áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褫 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 虒 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衣 cho biết chữ liên quan đến quần áo, 虒 cho biết âm đọc.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì": 褫 có bộ 衣 (y — áo) — cởi/lột áo kẻ phạm tội, tước bỏ phẩm hàm.
Gương Hán-Việt
"trì" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 褫 chủ yếu dùng trong 褫職, 褫奪.
Mở khoá kiến thức
Biết 褫 giúp đọc từ 褫職 (tước chức), 褫奪 (tước đoạt) trong văn bản pháp lý hay lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 褫 là chữ hình thanh (psc): 衣 biểu nghĩa 'quần áo', 虒 biểu âm. Nghĩa gốc là cởi/lột áo, tước bỏ. Trong văn ngôn còn nghĩa là tước đoạt phẩm hàm, chức vụ ('褫職'). Chỉ thấy tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被褫夺了爵位。
Anh ta bị tước đoạt tước hiệu.
- 古代褫职是严重的惩罚。
Tước chức thời cổ đại là hình phạt nghiêm trọng.
- 褫,夺也,脱其衣服。
褫 nghĩa là tước đoạt, cởi bỏ quần áo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.