Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: loa si 螺螄,螺蛳)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛳 là dạng giản thể của 螄. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Bộ 虫 (trùng) gợi đây là loài động vật nhỏ; chữ chủ yếu dùng trong từ ghép 螺蛳 (ốc xoắn nhỏ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ti": ghi nhớ: bộ 虫 (con trùng) + âm sī = 螺蛳 (con ốc xoắn nhỏ), món ăn nổi tiếng ở Quảng Tây (螺蛳粉).

Gương Hán-Việt

螺蛳粉 (luósīfěn) — bún ốc nổi tiếng của Liễu Châu, Quảng Tây.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛳 giúp nhận diện 螺蛳粉 (bún ốc Liễu Châu) — món ăn viral toàn cầu từ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary cung cấp phiên âm cho 螄 nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc. 蛳 (螄) chỉ xuất hiện trong từ ghép 螺蛳 — loài ốc nhỏ hình xoắn, phổ biến trong ẩm thực miền Nam Trung Quốc. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螺蛳粉是广西柳州的特色美食。luósīfěn shì guǎngxī liǔzhōu de tèsè měishí. thanh 2

    Bún ốc là đặc sản nổi tiếng của Liễu Châu, Quảng Tây.

  • 他很喜欢吃炒螺蛳。tā hěn xǐhuān chī chǎo luósī. thanh 1

    Anh ấy rất thích ăn ốc xào.

  • 螺蛳味道鲜美,营养丰富。luósī wèidào xiānměi, yíngyǎng fēngfù. thanh 2

    Ốc xoắn ngon và giàu dinh dưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nhóm ốc xoắn; 螺 là con ốc, thường đi kèm 蛳 trong 螺蛳

  • cùng bộ 虫, cùng chỉ sinh vật nhỏ, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.