Nghĩa tiếng Việt
(xem: loa si 螺螄,螺蛳)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛳 là dạng giản thể của 螄. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Bộ 虫 (trùng) gợi đây là loài động vật nhỏ; chữ chủ yếu dùng trong từ ghép 螺蛳 (ốc xoắn nhỏ).
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti": ghi nhớ: bộ 虫 (con trùng) + âm sī = 螺蛳 (con ốc xoắn nhỏ), món ăn nổi tiếng ở Quảng Tây (螺蛳粉).
Gương Hán-Việt
螺蛳粉 (luósīfěn) — bún ốc nổi tiếng của Liễu Châu, Quảng Tây.
Mở khoá kiến thức
Biết 蛳 giúp nhận diện 螺蛳粉 (bún ốc Liễu Châu) — món ăn viral toàn cầu từ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp phiên âm cho 螄 nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc. 蛳 (螄) chỉ xuất hiện trong từ ghép 螺蛳 — loài ốc nhỏ hình xoắn, phổ biến trong ẩm thực miền Nam Trung Quốc. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螺蛳粉是广西柳州的特色美食。
Bún ốc là đặc sản nổi tiếng của Liễu Châu, Quảng Tây.
- 他很喜欢吃炒螺蛳。
Anh ấy rất thích ăn ốc xào.
- 螺蛳味道鲜美,营养丰富。
Ốc xoắn ngon và giàu dinh dưỡng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.