Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con giòi; váng rượu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛆 = 虫 (trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 且 (thả, biểu âm, âm qū). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": sâu bọ (虫) ngồi lại (且) chờ trong thịt thối — con dòi; "thư" gợi hình ảnh sinh vật ký sinh chờ đợi.

Gương Hán-Việt

"thư" xuất hiện trong "thư" (蛆 — dòi), ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛆 mở khoá: 蛆虫 (con dòi), 生蛆 (sinh dòi), dùng trong ngữ cảnh vệ sinh thực phẩm hoặc ẩn dụ tiêu cực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛆 gồm 虫 (sâu bọ, biểu nghĩa) và 且 (thả, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: dòi — ấu trùng của ruồi, sống trong thịt thối.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腐肉上生了蛆虫。Fǔ ròu shàng shēng le qūchóng. thanh 3

    Thịt thối sinh ra dòi.

  • 食物变质后会长蛆。Shíwù biànzhì hòu huì zhǎng qū. thanh 2

    Thức ăn hỏng sẽ sinh dòi.

  • 这个垃圾桶里有蛆,需要清理。Zhège lājī tǒng lǐ yǒu qū, xūyào qīnglǐ. thanh 4

    Thùng rác này có dòi, cần phải dọn sạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, nghĩa: con đỉa — cùng là sinh vật ký sinh không được ưa

  • là thành phần biểu âm của 蛆, nghĩa: hơn nữa — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.