Nghĩa tiếng Việt
cái dần, cái sàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筛 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 师 (Sư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu làm bằng tre; 师 cho âm shāi (gần sī).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shāi/rây
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "si": tre (竹) dưới tay thầy (師) — si sàng, thầy dùng rây tre để sàng lọc học trò.
Gương Hán-Việt
"si" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; 筛 dùng trong 筛选 (sàng lọc)
Mở khoá kiến thức
Biết 筛 mở khoá 筛选 (sàng lọc, tuyển chọn), 筛子 (cái rây), 过筛 (lọc qua rây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筛 (phồn thể 篩) là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa, vì cái rây xưa làm bằng tre; 師 (sư) cho âm. Theo Wiktionary, nghĩa là cái rây, sàng, lọc; động từ là rây, sàng qua. Cũng dùng để chỉ việc lọc lựa (筛选 — sàng lọc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 把面粉用筛子筛一遍。
Rây bột mì qua rây một lần.
- 公司对应聘者进行了严格筛选。
Công ty sàng lọc nghiêm ngặt các ứng viên.
- 这道工序需要筛去杂质。
Công đoạn này cần lọc bỏ tạp chất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.